EKoreaClass
🔢

Numbers, Time, Money

Đếm, xem giờ, giá cả

16 phrases · ~12 min

§1

Step 1 · Số

lessons.numbers-time-money.sections.numbers.intro

Twenty-five.

💡 Twenty-five = 25 · Dấu nối dùng cho 21-99 trừ số chẵn

One hundred.

💡 One hundred · 'a hundred' cũng OK · 100 dùng 'one' để nhấn mạnh

One thousand.

💡 One thousand = 1,000 · Tiếng Hàn dùng dấu phẩy mỗi 3 chữ số, không dấu chấm

My number is 098-765-4321.

💡 Số điện thoại đọc từng chữ số: oh nine eight - seven six five...

Room two-oh-five, please.

💡 two-oh-five = 205 · Tiếng Hàn dùng 'oh' cho số 0 trong số phòng/nhà

✏️

Quick check

lessons.numbers-time-money.quiz.q1.q

lessons.numbers-time-money.quiz.q2.q

§2

Step 2 · Thời gian

lessons.numbers-time-money.sections.time.intro

What time is it?

💡 What time is it? · Dùng bất cứ lúc nào · Không thô nếu nói lịch sự

It's half past seven.

💡 Half past 7 = 7:30 · half past = rưỡi · Dùng giờ vừa qua

It's a quarter to nine.

💡 Quarter to 9 = 8:45 · quarter = 15 phút · to = trước

Around eight o'clock.

💡 Around / About = khoảng · Không chính xác · Thân mật

What time do you open?

💡 What time do you open? / close? · Hỏi cửa hàng/khách sạn

See you tomorrow.

💡 Yesterday / Today / Tomorrow · The day after tomorrow = ngày kia

✏️

Quick check

lessons.numbers-time-money.quiz.q1.q

lessons.numbers-time-money.quiz.q2.q

§3

Step 3 · Tiền

lessons.numbers-time-money.sections.money.intro

How much is it?

💡 How much is it? · Một món · How many = nhiều món

That's a bit expensive.

💡 Expensive vs cheap · 'A bit' làm dịu, không thô

That's too much for me.

💡 Too much for me = ngân sách · Người nước ngoài hiểu, không gượng gạo

Is there any discount?

💡 Dùng ở chợ địa phương · Cửa hàng lớn ít giảm · Có khi chờ mùa sale

I have exact change.

💡 Exact change = đúng số tiền · Nhân viên thích

✏️

Quick check

lessons.numbers-time-money.quiz.q1.q

lessons.numbers-time-money.quiz.q2.q