EKoreaClass
💬

Reactions

Phản ứng, cho biết bạn đang theo dõi

15 phrases · ~8 min

§1

Step 1 · Xác nhận

lessons.reactions.sections.acknowledging.intro

Got it.

💡 Got it = hiểu + ghi nhận · Dùng ở đâu cũng được · Thân mật

I see.

💡 I see · Cho thấy đang lắng nghe · Dùng sau giải thích

That makes sense.

💡 That makes sense = đồng ý với logic · Dùng khi ai đó giải thích

Sounds good!

💡 Sounds good = OK đồng ý · Chấp nhận đề xuất

Oh really?

💡 Oh really? = ngạc nhiên nhẹ · Cho thấy đang lắng nghe · Dùng chung

That's interesting.

💡 That's interesting · Trung tính · Không cam kết đồng ý

✏️

Quick check

lessons.reactions.quiz.q1.q

lessons.reactions.quiz.q2.q

§2

Step 2 · Làm rõ

lessons.reactions.sections.clarifying.intro

Wait, what?

💡 Wait, what? · Thân mật · Dùng khi ngạc nhiên/bối rối

Could you repeat that?

💡 Could you repeat that? · Lịch sự · Khi không nghe rõ

I didn't catch that.

💡 I didn't catch that = không nghe rõ · Dùng khi có tiếng ồn hoặc nói nhanh

Could you speak a bit slower?

💡 Could you speak a bit slower? · Mềm hơn 'slow down'

Could you spell that out?

💡 Spell out = từng chữ · Cho tên/email

✏️

Quick check

lessons.reactions.quiz.q1.q

lessons.reactions.quiz.q2.q

§3

Step 3 · Không đồng ý lịch sự

lessons.reactions.sections.disagreement.intro

Actually, I think...

💡 Actually = mở đầu không đồng ý · Mềm · Sau đó nói ý kiến

I see your point, but...

💡 I see your point but... · Thừa nhận trước rồi phản biện · Chuyên nghiệp

Hmm, I'm not sure.

💡 Hmm I'm not sure · Do dự · Tốt hơn trả lời sai

Maybe not.

💡 Maybe not · No mềm · Không thô

✏️

Quick check

lessons.reactions.quiz.q1.q